Bảng xếp hạng Nữ Australia hôm nay
| # | Đội | Đ | ST | T | H | B | BT | BB | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne City Nữ | 34 | 18 | 10 | 4 | 4 | 32 | 18 | 14 |
| 2 | Adelaide Utd Nữ | 30 | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 18 | 3 |
| 3 | Wellington Phoenix Nữ | 28 | 16 | 8 | 4 | 4 | 32 | 13 | 19 |
| 4 | Canberra Utd Nữ | 27 | 17 | 8 | 3 | 6 | 26 | 20 | 6 |
| 5 | Melb. Victory Nữ | 25 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 22 | 3 |
| 6 | Perth Glory Nữ | 23 | 17 | 7 | 2 | 8 | 18 | 24 | -6 |
| 7 | Brisbane Roar Nữ | 22 | 17 | 6 | 4 | 7 | 26 | 34 | -8 |
| 8 | Newcastle Jets Nữ | 20 | 16 | 6 | 2 | 8 | 23 | 25 | -2 |
| 9 | Central Coast Nữ | 19 | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 24 | -3 |
| 10 | WS Wanderers Nữ | 16 | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 32 | -16 |
| 11 | Sydney FC Nữ | 15 | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 | 25 | -10 |
Bảng xếp hạng Nữ Australia mới nhất
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Australia – Cập nhật nhanh chóng và chính xác thứ hạng của các đội bóng trong mùa giải, tổng điểm, bàn thắng, bàn bại, hiệu số trên BXH Nữ Australia.
Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng luôn là thông tin được người hâm mộ quan tâm nhất, vì vậy chúng tôi cam kết cung cấp bảng xếp hạng các đội bóng tham gia giải đấu một cách nhanh nhất và chính xác nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Nữ Australia:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm