Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay

# Đội Đ ST T H B BT BB HS
Bảng A1
1 Deportivo 75 37 21 12 4 61 26 35
2 Barcelona B 67 37 20 7 10 57 41 16
3 Gimnastic T. 67 37 19 10 8 39 24 15
4 Celta Vigo II 65 37 19 8 10 66 36 30
5 SD Ponferradina 63 37 17 12 8 37 25 12
6 Cultural Leonesa 60 37 15 15 7 35 25 10
7 Salamanca 55 37 14 13 10 36 29 7
8 CD Arenteiro 52 37 13 13 11 43 36 7
9 Lugo 49 37 13 10 14 36 43 -7
10 Real Sociedad B 48 37 11 15 11 41 40 1
11 Osasuna B 45 37 11 12 14 46 51 -5
12 SD Tarazona 44 37 10 14 13 29 32 -3
13 Real Union 43 37 11 10 16 45 50 -5
14 Fuenlabrada 41 37 9 14 14 30 39 -9
15 Sabadell 41 37 11 8 18 35 54 -19
16 Sestao 39 36 9 12 15 34 47 -13
17 Teruel 37 37 6 19 12 31 40 -9
18 Cornella 35 37 8 11 18 30 42 -12
19 SD Logrones 32 37 8 8 21 25 55 -30
20 Rayo Majada. 30 36 5 15 16 28 49 -21
Bảng A2
1 Castellon 82 37 26 4 7 74 37 37
2 Cordoba 74 37 22 8 7 65 32 33
3 UD Ibiza 68 37 19 11 7 57 33 24
4 Malaga 66 36 18 12 6 48 23 25
5 Ceuta 62 37 17 11 9 53 37 16
6 Recreativo Huelva 58 36 16 10 10 43 36 7
7 Murcia 58 37 16 10 11 37 35 2
8 Antequera CF 53 37 15 8 14 44 47 -3
9 Real Madrid B 51 37 13 12 12 43 41 2
10 Atletico Madrid B 50 37 12 14 11 50 44 6
11 Alcoyano 48 37 13 9 15 37 38 -1
12 Algeciras 46 37 11 13 13 39 42 -3
13 CF Intercity 45 37 12 9 16 37 48 -11
14 Merida 43 36 11 10 15 33 42 -9
15 Atl. Sanluqueno 39 36 9 12 15 32 41 -9
16 San Fernando 39 37 10 9 18 34 47 -13
17 Linares Deportivo 39 37 10 9 18 32 49 -17
18 UD Melilla 34 37 9 7 21 25 49 -24
19 Granada II 27 37 7 6 24 29 54 -25
20 Atl. Baleares 26 37 6 8 23 21 58 -37

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH Hạng 3 Tây Ban Nha… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm