Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay

# Đội Đ ST T H B BT BB HS
Bảng A1
1 Tenerife 63 29 19 6 4 50 17 33
2 Celta Vigo II 48 28 13 9 6 42 36 6
3 Barakaldo 44 29 11 11 7 38 29 9
4 Pontevedra 43 28 10 13 5 32 20 12
5 SD Ponferradina 43 29 12 7 10 31 24 7
6 Real Madrid B 43 28 12 7 9 40 37 3
7 Athletic Bilbao B 43 28 12 7 9 30 29 1
8 Zamora CF 42 28 11 9 8 38 33 5
9 Lugo 42 29 10 12 7 28 28 0
10 Merida 41 29 11 8 10 38 39 -1
11 Racing Ferrol 39 28 11 6 11 33 33 0
12 UD Salamanca 37 28 10 7 11 37 37 0
13 Arenas de Getxo 34 27 10 4 13 31 38 -7
14 Real Aviles 34 29 9 7 13 40 49 -9
15 Ourense 32 28 8 8 12 31 33 -2
16 Cacereno 32 29 7 11 11 27 37 -10
17 Guadalajara 32 29 8 8 13 31 42 -11
18 Talavera 31 29 8 7 14 30 39 -9
19 CD Arenteiro 26 29 6 8 15 26 37 -11
20 Osasuna B 24 29 5 9 15 18 34 -16
Bảng B1
1 Sabadell 53 28 14 11 3 40 15 25
2 Eldense 50 29 13 11 5 41 28 13
3 CE Europa 47 29 12 11 6 43 34 9
4 Atletico Madrid B 45 26 12 9 5 39 23 16
5 Villarreal B 44 29 11 11 7 38 25 13
6 Teruel 42 29 11 9 9 22 23 -1
7 Antequera CF 41 29 11 8 10 33 32 1
8 Algeciras 41 29 11 8 10 30 30 0
9 Alcorcon 40 29 9 13 7 27 25 2
10 Juventud Torr. 39 29 9 12 8 37 37 0
11 Cartagena 39 28 10 9 9 25 28 -3
12 UD Ibiza 38 28 10 8 10 30 26 4
13 Hercules CF 37 28 9 10 9 30 32 -2
14 Murcia 36 29 9 9 11 26 29 -3
15 SD Tarazona 34 29 8 10 11 23 30 -7
16 Gimnastic T. 34 29 9 7 13 31 39 -8
17 Marbella 28 29 7 7 15 24 35 -11
18 Real Betis B 28 28 7 7 14 32 46 -14
19 Atl. Sanluqueno 27 29 7 6 16 25 42 -17
20 Sevilla B 22 29 4 10 15 15 32 -17

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha – Cập nhật nhanh chóng và chính xác thứ hạng của các đội bóng trong mùa giải, tổng điểm, bàn thắng, bàn bại, hiệu số trên BXH Hạng 3 Tây Ban Nha.

Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng luôn là thông tin được người hâm mộ quan tâm nhất, vì vậy chúng tôi cam kết cung cấp bảng xếp hạng các đội bóng tham gia giải đấu một cách nhanh nhất và chính xác nhất.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm