Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay

# Đội Đ ST T H B BT BB HS
Bảng A1
1 Tenerife 73 35 21 10 4 57 20 37
2 Celta Vigo II 58 34 16 10 8 54 44 10
3 Zamora CF 57 34 16 9 9 49 38 11
4 Real Madrid B 55 33 16 7 10 54 41 13
5 Pontevedra 54 35 13 15 7 43 26 17
6 Barakaldo 54 36 14 12 10 46 36 10
7 SD Ponferradina 51 35 14 9 12 38 32 6
8 Lugo 49 35 12 13 10 34 37 -3
9 UD Salamanca 48 34 13 9 12 46 43 3
10 Merida 48 36 13 9 14 44 51 -7
11 Arenas de Getxo 47 35 14 5 16 41 51 -10
12 Athletic Bilbao B 45 34 12 9 13 35 38 -3
13 Racing Ferrol 45 35 12 9 14 38 44 -6
14 Real Aviles 43 35 11 10 14 50 58 -8
15 Cacereno 40 35 9 13 13 35 44 -9
16 Talavera 39 35 10 9 16 35 44 -9
17 Ourense 37 33 9 10 14 39 41 -2
18 Guadalajara 37 35 9 10 16 39 54 -15
19 Osasuna B 36 35 9 9 17 25 39 -14
20 CD Arenteiro 27 35 6 9 20 29 50 -21
Bảng B1
1 Eldense 65 35 18 11 6 53 33 20
2 Sabadell 64 35 17 13 5 51 26 25
3 Villarreal B 58 35 15 13 7 48 28 20
4 Atletico Madrid B 58 33 16 10 7 56 38 18
5 CE Europa 56 35 15 11 9 48 43 5
6 Cartagena 54 34 15 9 10 32 31 1
7 Algeciras 51 34 14 9 11 36 34 2
8 Teruel 48 35 12 12 11 26 29 -3
9 UD Ibiza 47 34 12 11 11 38 30 8
10 Alcorcon 47 36 11 14 11 37 35 2
11 Antequera CF 47 35 13 8 14 42 43 -1
12 Murcia 46 35 12 10 13 36 37 -1
13 Hercules CF 44 34 11 11 12 35 39 -4
14 Juventud Torr. 43 35 10 13 12 42 45 -3
15 Gimnastic T. 43 35 12 7 16 37 45 -8
16 SD Tarazona 42 35 10 12 13 29 35 -6
17 Real Betis B 38 34 10 8 16 41 54 -13
18 Marbella 31 35 8 7 20 31 47 -16
19 Atl. Sanluqueno 29 35 7 8 20 26 51 -25
20 Sevilla B 26 35 5 11 19 18 39 -21

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha – Cập nhật nhanh chóng và chính xác thứ hạng của các đội bóng trong mùa giải, tổng điểm, bàn thắng, bàn bại, hiệu số trên BXH Hạng 3 Tây Ban Nha.

Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng luôn là thông tin được người hâm mộ quan tâm nhất, vì vậy chúng tôi cam kết cung cấp bảng xếp hạng các đội bóng tham gia giải đấu một cách nhanh nhất và chính xác nhất.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm