Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay

# Đội Đ ST T H B BT BB HS
Bảng A1
1 Tenerife 69 33 20 9 4 54 19 35
2 Celta Vigo II 57 32 16 9 7 53 42 11
3 Pontevedra 52 33 13 13 7 42 25 17
4 Zamora CF 51 32 14 9 9 44 37 7
5 SD Ponferradina 50 33 14 8 11 37 28 9
6 Real Madrid B 49 31 14 7 10 51 40 11
7 Barakaldo 48 33 12 12 9 41 34 7
8 Merida 48 33 13 9 11 44 45 -1
9 UD Salamanca 47 32 13 8 11 45 41 4
10 Lugo 46 33 11 13 9 32 34 -2
11 Athletic Bilbao B 43 32 12 7 13 32 35 -3
12 Arenas de Getxo 43 32 13 4 15 37 48 -11
13 Racing Ferrol 42 32 12 6 14 35 41 -6
14 Real Aviles 41 33 11 8 14 46 54 -8
15 Ourense 36 31 9 9 13 36 37 -1
16 Talavera 36 33 9 9 15 32 41 -9
17 Cacereno 36 33 8 12 13 30 43 -13
18 Guadalajara 35 33 9 8 16 36 51 -15
19 Osasuna B 30 33 7 9 17 23 39 -16
20 CD Arenteiro 27 33 6 9 18 29 45 -16
Bảng B1
1 Eldense 62 33 17 11 5 49 30 19
2 Sabadell 60 32 16 12 4 45 20 25
3 Villarreal B 54 33 14 12 7 47 28 19
4 CE Europa 53 33 14 11 8 47 41 6
5 Atletico Madrid B 52 30 14 10 6 48 31 17
6 Algeciras 48 33 13 9 11 34 34 0
7 Cartagena 48 32 13 9 10 29 30 -1
8 Teruel 47 33 12 11 10 25 26 -1
9 Alcorcon 44 33 10 14 9 35 32 3
10 Antequera CF 44 33 12 8 13 40 41 -1
11 UD Ibiza 43 32 11 10 11 34 30 4
12 Murcia 42 33 11 9 13 32 35 -3
13 Hercules CF 41 32 10 11 11 32 37 -5
14 SD Tarazona 40 33 10 10 13 29 35 -6
15 Gimnastic T. 40 33 11 7 15 35 43 -8
16 Juventud Torr. 39 33 9 12 12 39 44 -5
17 Real Betis B 35 32 9 8 15 39 51 -12
18 Marbella 31 33 8 7 18 30 43 -13
19 Atl. Sanluqueno 29 33 7 8 18 26 46 -20
20 Sevilla B 26 33 5 11 17 17 35 -18

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha – Cập nhật nhanh chóng và chính xác thứ hạng của các đội bóng trong mùa giải, tổng điểm, bàn thắng, bàn bại, hiệu số trên BXH Hạng 3 Tây Ban Nha.

Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng luôn là thông tin được người hâm mộ quan tâm nhất, vì vậy chúng tôi cam kết cung cấp bảng xếp hạng các đội bóng tham gia giải đấu một cách nhanh nhất và chính xác nhất.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm