Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay

# Đội Đ ST T H B BT BB HS
Bảng A1
1 Tenerife 44 19 14 2 3 35 10 25
2 Pontevedra 33 19 9 6 4 25 16 9
3 Celta Vigo II 33 17 10 3 4 26 21 5
4 Real Madrid B 31 18 10 1 7 25 24 1
5 Athletic Bilbao B 31 19 9 4 6 23 23 0
6 Lugo 29 19 7 8 4 18 14 4
7 Zamora CF 28 17 8 4 5 26 21 5
8 Racing Ferrol 27 18 8 3 7 23 21 2
9 Real Aviles 27 19 8 3 8 27 28 -1
10 Merida 24 18 7 3 8 26 27 -1
11 Arenas de Getxo 24 19 7 3 9 23 27 -4
12 Barakaldo 23 18 5 8 5 24 20 4
13 Talavera 21 19 6 3 10 20 22 -2
14 Ourense 21 18 5 6 7 22 25 -3
15 UD Salamanca 20 17 5 5 7 21 24 -3
16 SD Ponferradina 20 19 5 5 9 19 22 -3
17 CD Arenteiro 19 19 5 4 10 14 21 -7
18 Osasuna B 18 18 4 6 8 12 20 -8
19 Guadalajara 18 19 4 6 9 19 30 -11
20 Cacereno 16 19 3 7 9 16 28 -12
Bảng B1
1 Sabadell 34 17 9 7 1 22 8 14
2 CE Europa 31 19 8 7 4 25 19 6
3 Murcia 29 18 8 5 5 21 16 5
4 Eldense 29 18 7 8 3 20 17 3
5 Atletico Madrid B 28 15 8 4 3 22 11 11
6 Cartagena 26 17 7 5 5 17 15 2
7 Teruel 26 18 7 5 6 15 16 -1
8 Villarreal B 25 19 6 7 6 24 18 6
9 Antequera CF 25 18 6 7 5 22 19 3
10 Algeciras 25 18 7 4 7 19 18 1
11 Gimnastic T. 25 18 7 4 7 24 26 -2
12 Alcorcon 23 19 5 8 6 16 19 -3
13 SD Tarazona 23 18 6 5 7 13 16 -3
14 Juventud Torr. 22 18 5 7 6 21 23 -2
15 Hercules CF 22 17 6 4 7 17 22 -5
16 UD Ibiza 20 17 4 8 5 14 16 -2
17 Sevilla B 19 19 4 7 8 12 17 -5
18 Marbella 15 18 3 6 9 11 19 -8
19 Atl. Sanluqueno 15 18 3 6 9 15 24 -9
20 Real Betis B 12 17 2 6 9 13 24 -11

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha – Cập nhật nhanh chóng và chính xác thứ hạng của các đội bóng trong mùa giải, tổng điểm, bàn thắng, bàn bại, hiệu số trên BXH Hạng 3 Tây Ban Nha.

Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng luôn là thông tin được người hâm mộ quan tâm nhất, vì vậy chúng tôi cam kết cung cấp bảng xếp hạng các đội bóng tham gia giải đấu một cách nhanh nhất và chính xác nhất.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm