Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay

# Đội Đ ST T H B BT BB HS
Bảng A1
1 Tenerife 47 20 15 2 3 36 10 26
2 Pontevedra 34 20 9 7 4 26 17 9
3 Celta Vigo II 34 19 10 4 5 28 24 4
4 Real Madrid B 31 18 10 1 7 25 24 1
5 Athletic Bilbao B 31 20 9 4 7 23 24 -1
6 Real Aviles 30 20 9 3 8 28 28 0
7 Zamora CF 29 19 8 5 6 26 22 4
8 Lugo 29 20 7 8 5 19 17 2
9 Merida 27 19 8 3 8 27 27 0
10 Racing Ferrol 27 19 8 3 8 23 24 -1
11 Barakaldo 26 19 6 8 5 26 21 5
12 Ourense 24 19 6 6 7 24 25 -1
13 UD Salamanca 24 19 6 6 7 24 25 -1
14 Arenas de Getxo 24 20 7 3 10 23 29 -6
15 SD Ponferradina 23 20 6 5 9 22 22 0
16 Talavera 22 20 6 4 10 21 23 -2
17 CD Arenteiro 20 20 5 5 10 15 22 -7
18 Cacereno 19 20 4 7 9 18 28 -10
19 Guadalajara 18 19 4 6 9 19 30 -11
20 Osasuna B 18 20 4 6 10 12 23 -11
Bảng B1
1 Sabadell 40 19 11 7 1 28 8 20
2 Eldense 33 20 8 9 3 22 18 4
3 Atletico Madrid B 32 17 9 5 3 28 15 13
4 CE Europa 32 20 8 8 4 27 21 6
5 Murcia 30 19 8 6 5 22 17 5
6 Algeciras 29 20 8 5 7 23 20 3
7 Teruel 29 20 8 5 7 16 17 -1
8 Villarreal B 28 20 7 7 6 25 18 7
9 SD Tarazona 27 20 7 6 7 16 18 -2
10 Alcorcon 26 20 6 8 6 18 20 -2
11 Cartagena 26 19 7 5 7 18 20 -2
12 Antequera CF 25 20 6 7 7 25 25 0
13 Gimnastic T. 25 20 7 4 9 24 28 -4
14 Hercules CF 24 19 6 6 7 18 23 -5
15 UD Ibiza 23 18 5 8 5 18 17 1
16 Juventud Torr. 23 20 5 8 7 22 26 -4
17 Sevilla B 20 20 4 8 8 12 17 -5
18 Atl. Sanluqueno 18 20 4 6 10 16 25 -9
19 Real Betis B 15 19 3 6 10 15 26 -11
20 Marbella 15 20 3 6 11 11 25 -14

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha – Cập nhật nhanh chóng và chính xác thứ hạng của các đội bóng trong mùa giải, tổng điểm, bàn thắng, bàn bại, hiệu số trên BXH Hạng 3 Tây Ban Nha.

Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng luôn là thông tin được người hâm mộ quan tâm nhất, vì vậy chúng tôi cam kết cung cấp bảng xếp hạng các đội bóng tham gia giải đấu một cách nhanh nhất và chính xác nhất.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm