Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay

# Đội Đ ST T H B BT BB HS
Bảng A1
1 Tenerife 64 30 19 7 4 50 17 33
2 Celta Vigo II 51 30 14 9 7 45 42 3
3 SD Ponferradina 47 31 13 8 10 35 25 10
4 Barakaldo 47 31 12 11 8 40 32 8
5 Pontevedra 46 30 11 13 6 35 22 13
6 Real Madrid B 46 30 13 7 10 46 40 6
7 Zamora CF 45 30 12 9 9 42 37 5
8 Lugo 45 31 11 12 8 30 30 0
9 Merida 44 31 12 8 11 41 44 -3
10 UD Salamanca 43 30 12 7 11 43 40 3
11 Athletic Bilbao B 43 30 12 7 11 32 33 -1
12 Arenas de Getxo 40 29 12 4 13 36 41 -5
13 Racing Ferrol 39 30 11 6 13 34 36 -2
14 Real Aviles 37 31 10 7 14 44 53 -9
15 Talavera 35 31 9 8 14 32 40 -8
16 Guadalajara 35 31 9 8 14 35 46 -11
17 Ourense 33 30 8 9 13 32 35 -3
18 Cacereno 32 30 7 11 12 28 39 -11
19 Osasuna B 30 31 7 9 15 23 37 -14
20 CD Arenteiro 26 31 6 8 17 28 42 -14
Bảng B1
1 Eldense 56 31 15 11 5 46 29 17
2 Sabadell 54 30 14 12 4 42 19 23
3 Atletico Madrid B 48 28 13 9 6 43 27 16
4 Villarreal B 48 31 12 12 7 40 26 14
5 CE Europa 47 31 12 11 8 43 40 3
6 Teruel 46 31 12 10 9 25 25 0
7 Algeciras 45 31 12 9 10 33 30 3
8 Cartagena 45 30 12 9 9 27 28 -1
9 Alcorcon 44 31 10 14 7 33 27 6
10 Murcia 42 31 11 9 11 29 30 -1
11 Antequera CF 41 31 11 8 12 37 38 -1
12 UD Ibiza 40 30 10 10 10 32 28 4
13 Hercules CF 40 30 10 10 10 32 36 -4
14 Juventud Torr. 39 31 9 12 10 37 40 -3
15 Gimnastic T. 37 31 10 7 14 33 40 -7
16 SD Tarazona 37 31 9 10 12 27 34 -7
17 Real Betis B 32 30 8 8 14 37 49 -12
18 Marbella 28 31 7 7 17 24 38 -14
19 Atl. Sanluqueno 28 31 7 7 17 25 43 -18
20 Sevilla B 23 31 4 11 16 15 33 -18

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha – Cập nhật nhanh chóng và chính xác thứ hạng của các đội bóng trong mùa giải, tổng điểm, bàn thắng, bàn bại, hiệu số trên BXH Hạng 3 Tây Ban Nha.

Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng luôn là thông tin được người hâm mộ quan tâm nhất, vì vậy chúng tôi cam kết cung cấp bảng xếp hạng các đội bóng tham gia giải đấu một cách nhanh nhất và chính xác nhất.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm