Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản hôm nay

# Đội Đ ST T H B BT BB HS
Bảng Tây A
1 Kataller Toyama 35 18 10 5 3 37 24 13
2 Alb. Niigata (JPN) 32 18 9 5 4 21 17 4
3 Tokushima Vortis 30 18 9 3 6 36 22 14
4 Kochi United SC 28 18 8 4 6 23 21 2
5 Ehime FC 27 18 8 3 7 25 18 7
6 Zweigen Kan. 22 18 5 7 6 15 21 -6
7 FC Imabari 19 18 5 4 9 14 18 -4
8 Nara Club 19 18 5 4 9 25 34 -9
9 Kamatamare San. 18 18 5 3 10 14 32 -18
10 FC Osaka 17 18 3 8 7 15 18 -3
Bảng Tây B
1 Tegevajaro Miyazaki 47 18 15 2 1 35 11 24
2 Sagan Tosu 30 18 8 6 4 24 14 10
3 Kagoshima 29 18 8 5 5 23 15 8
4 Renofa Yamaguchi 26 18 7 5 6 24 22 2
5 Roas. Kumamoto 26 18 8 2 8 20 20 0
6 Gainare Tottori 23 18 6 5 7 20 24 -4
7 Rayluck Shiga 20 17 6 2 9 15 25 -10
8 Oita Trinita 18 17 5 3 9 15 18 -3
9 Giravanz Kita. 15 18 4 3 11 17 32 -15
10 Ryukyu 13 18 2 7 9 13 25 -12
Bảng Đông A
1 Vegalta Sendai 38 18 11 5 2 32 15 17
2 Blaublitz Akita 35 18 11 2 5 23 14 9
3 Shonan Bellmare 28 18 8 4 6 25 19 6
4 Yokohama FC 27 18 8 3 7 34 27 7
5 Sagamihara 26 18 7 5 6 31 33 -2
6 Thespa Kusatsu 22 18 6 4 8 26 36 -10
7 Montedio Yama. 20 18 6 2 10 20 25 -5
8 Tochigi City 19 18 5 4 9 20 33 -13
9 Vanraure Hachinohe 18 18 4 6 8 15 19 -4
10 Tochigi SC 17 18 4 5 9 23 28 -5
Bảng Đông B
1 Ventforet Kofu 33 18 10 3 5 21 13 8
2 Omiya Ardija 29 18 9 2 7 38 28 10
3 Consa. Sapporo 29 18 9 2 7 26 22 4
4 Fujieda MYFC 27 18 6 9 3 21 17 4
5 FC Gifu 27 18 8 3 7 24 26 -2
6 Matsumoto Yama. 24 18 6 6 6 31 21 10
7 Iwaki FC 24 17 6 6 5 19 17 2
8 Jubilo Iwata 21 18 5 6 7 16 23 -7
9 Fukushima Utd 16 17 4 4 9 27 38 -11
10 Nagano Parceiro 14 18 3 5 10 15 33 -18

Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản – Cập nhật nhanh chóng và chính xác thứ hạng của các đội bóng trong mùa giải, tổng điểm, bàn thắng, bàn bại, hiệu số trên BXH Hạng 2 Nhật Bản.

Sau mỗi vòng đấu, thứ hạng luôn là thông tin được người hâm mộ quan tâm nhất, vì vậy chúng tôi cam kết cung cấp bảng xếp hạng các đội bóng tham gia giải đấu một cách nhanh nhất và chính xác nhất.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm